Herhangi bir kelime yazın!

"veals" in Vietnamese

các loại thịt bê

Definition

'Veals' dùng để chỉ các loại hoặc phần thịt bê khác nhau, nhưng cách dùng này không phổ biến. Thông thường chỉ nói 'thịt bê'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường chỉ dùng 'thịt bê'; dạng số nhiều dùng khi nói về nhiều loại hoặc phần thịt khác nhau, nhưng hiếm gặp.

Examples

The restaurant serves several different veals on its menu.

Nhà hàng phục vụ nhiều loại **thịt bê** khác nhau trong thực đơn.

I bought two different veals for dinner tonight.

Tôi đã mua hai loại **thịt bê** khác nhau cho bữa tối nay.

The chef is famous for his special sauces for veals.

Đầu bếp nổi tiếng với các loại nước sốt đặc biệt cho **thịt bê**.

You can really taste the difference between imported and local veals.

Bạn thực sự có thể cảm nhận sự khác biệt giữa **thịt bê** nhập khẩu và nội địa.

Some gourmet shops offer rare cuts of veals you can't find elsewhere.

Một số cửa hàng thực phẩm cao cấp cung cấp các loại **thịt bê** hiếm mà bạn không thể tìm ở nơi khác.

If you want to impress the guests, try serving various veals with different herbs.

Nếu muốn gây ấn tượng với khách, hãy thử phục vụ các loại **thịt bê** khác nhau với các loại thảo mộc.