"vd" in Vietnamese
Definition
‘vd’ là viết tắt không trang trọng của ‘video’, thường dùng trong các cuộc trò chuyện trực tuyến hay ghi chú nhanh. Nghĩa có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, chỉ nên dùng khi nhắn tin, ghi chú nhanh. Trong các lĩnh vực chuyên môn, VD có thể mang nghĩa khác, nên cẩn thận với bối cảnh.
Examples
I downloaded the vd from the website.
Tôi đã tải **vd** từ trang web về.
Can you send me the vd later?
Bạn có thể gửi cho mình **vd** sau được không?
She watched the funny vd on her phone.
Cô ấy đã xem **vd** hài trên điện thoại.
I'll just send you a quick vd of the event.
Mình sẽ gửi một **vd** ngắn về sự kiện cho bạn.
Did you see that hilarious vd everyone’s sharing?
Bạn có xem **vd** hài mà ai cũng chia sẻ không?
Sometimes 'VD' means something totally different, so be careful with the term.
Đôi khi 'VD' có nghĩa hoàn toàn khác, nên hãy cẩn thận khi dùng từ này.