Herhangi bir kelime yazın!

"vaulting" in Vietnamese

nhảy sào (thể thao)vòm mái (kiến trúc)

Definition

'Vaulting' có thể chỉ việc nhảy qua vật cản (thường với sào, trong thể thao) hoặc chỉ mái vòm cong trong kiến trúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong thể thao, thường gặp 'nhảy sào'. Trong kiến trúc, 'vòm mái' mang tính kỹ thuật, trang trọng. 'Vaulting ambition' là cụm văn học chỉ tham vọng lớn.

Examples

He is practicing vaulting over the high bar.

Anh ấy đang tập **nhảy sào** qua xà cao.

The old church has beautiful stone vaulting.

Nhà thờ cũ có **vòm mái** đá rất đẹp.

Vaulting is a popular event in gymnastics.

**Nhảy sào** là một nội dung phổ biến trong thể dục dụng cụ.

She broke her record in the pole vaulting competition last week.

Cô ấy đã phá kỷ lục của mình ở cuộc thi **nhảy sào** tuần trước.

The cathedral’s Gothic vaulting makes the space feel grand and open.

**Vòm mái** Gothic của nhà thờ làm cho không gian cảm giác rộng và hoành tráng.

He has a vaulting ambition to become the best in his field.

Anh ấy có **tham vọng lớn lao** trở thành người giỏi nhất trong lĩnh vực của mình.