Herhangi bir kelime yazın!

"vats" in Vietnamese

bồn lớnthùng lớn

Definition

Bồn lớn là các thùng chứa có kích thước lớn, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để chứa chất lỏng như hóa chất, rượu vang, hoặc thuốc nhuộm trong quá trình sản xuất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nhà máy, nhà xưởng hoặc cơ sở sản xuất, không dùng cho những vật chứa nhỏ. Hay gặp trong cụm 'bồn lên men', 'bồn trộn hoá chất', 'bồn chứa rượu'.

Examples

The factory uses large vats to mix chemicals.

Nhà máy sử dụng các **bồn lớn** để pha trộn hóa chất.

The wine is stored in wooden vats during aging.

Rượu vang được lưu trữ trong **bồn lớn** bằng gỗ trong quá trình ủ.

The workers cleaned the vats after use.

Công nhân đã làm sạch các **bồn lớn** sau khi sử dụng.

The old brewery still has copper vats that date back a century.

Nhà máy bia cũ vẫn còn những **bồn lớn** bằng đồng có từ hàng trăm năm trước.

You could smell the fermenting fruit from the massive vats at the back.

Bạn có thể ngửi thấy mùi trái cây lên men từ những **bồn lớn** khổng lồ phía sau.

After hours of work, the bright dyes were poured into steel vats for mixing.

Sau nhiều giờ làm việc, những loại thuốc nhuộm sặc sỡ được đổ vào các **bồn lớn** bằng thép để trộn.