Herhangi bir kelime yazın!

"vastness" in Vietnamese

sự bao lasự rộng lớn

Definition

Cảm giác hoặc tính chất cực kỳ rộng lớn, mênh mông hoặc không có giới hạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả thiên nhiên, vũ trụ. Không dùng cho các vật nhỏ hay dễ đếm.

Examples

The vastness of the ocean amazed him.

**Sự bao la** của đại dương khiến anh ấy kinh ngạc.

We looked at the vastness of the night sky.

Chúng tôi ngắm nhìn **sự rộng lớn** của bầu trời đêm.

The desert is known for its vastness.

Sa mạc nổi tiếng với **sự bao la** của nó.

He felt tiny when faced with the vastness of space.

Khi đối diện với **sự bao la** của vũ trụ, anh cảm thấy mình thật nhỏ bé.

It's easy to get lost in the vastness of the internet.

Rất dễ bị lạc trong **sự bao la** của internet.

The vastness of her knowledge impressed everyone in the room.

**Sự rộng lớn** kiến thức của cô đã khiến mọi người trong phòng ấn tượng.