"vassal" in Vietnamese
Definition
Chư hầu là người hoặc quốc gia phải trung thành và phục vụ cho một vua chúa hoặc quốc gia mạnh hơn, thường để nhận đất hoặc bảo vệ, đặc biệt trong thời trung cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc học thuật về xã hội phong kiến. 'Chư hầu' chỉ mối quan hệ lệ thuộc vào 'chúa', đôi khi dùng bóng nghĩa để chỉ bên yếu thế.
Examples
A vassal served his lord in the Middle Ages.
Một **chư hầu** phục vụ cho chủ của mình vào thời Trung Cổ.
Each vassal had to pay taxes to the king.
Mỗi **chư hầu** phải nộp thuế cho nhà vua.
The vassal promised to fight for his lord.
**Chư hầu** hứa sẽ chiến đấu vì chủ của mình.
During peace talks, one country acted like a vassal to the stronger nation.
Trong các cuộc đàm phán hòa bình, một quốc gia đã hành xử như một **chư hầu** đối với nước mạnh hơn.
Some historians say small states were just vassals of the empire.
Một số nhà sử học nói rằng các quốc gia nhỏ chỉ là **chư hầu** của đế chế.
He refused to become a vassal, wanting to keep his independence.
Anh ta từ chối trở thành một **chư hầu**, muốn giữ sự độc lập của mình.