Herhangi bir kelime yazın!

"vasectomies" in Vietnamese

thắt ống dẫn tinh

Definition

Thắt ống dẫn tinh là thủ thuật y tế dành cho nam giới để ngăn tinh trùng vào tinh dịch, khiến họ không thể có con.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thắt ống dẫn tinh' là cách nói trang trọng, dùng trong y khoa. Thường đi cùng cụm như 'làm thủ thuật thắt ống dẫn tinh', 'đảo ngược thắt ống dẫn tinh'.

Examples

Some men choose to have vasectomies after having children.

Một số nam giới chọn làm **thắt ống dẫn tinh** sau khi đã có con.

Doctors often discuss the risks and benefits of vasectomies with patients.

Bác sĩ thường thảo luận về lợi ích và rủi ro của **thắt ống dẫn tinh** với bệnh nhân.

Many countries offer vasectomies at low or no cost.

Nhiều quốc gia cung cấp dịch vụ **thắt ống dẫn tinh** với chi phí thấp hoặc miễn phí.

After their third child, Kevin and Maria decided vasectomies were the best option for their family.

Sau khi có đứa con thứ ba, Kevin và Maria quyết định **thắt ống dẫn tinh** là lựa chọn tốt nhất cho gia đình họ.

There’s a myth that vasectomies affect masculinity, but that’s not true.

Có quan niệm sai rằng **thắt ống dẫn tinh** ảnh hưởng đến nam tính, nhưng điều đó không đúng.

In recent years, more couples are considering vasectomies as a reliable birth control method.

Những năm gần đây, nhiều cặp đôi cân nhắc **thắt ống dẫn tinh** như một phương pháp tránh thai đáng tin cậy.