Herhangi bir kelime yazın!

"various" in Vietnamese

nhiềuđa dạng

Definition

Dùng để nói về một số người, vật hoặc loại khác nhau, thường từ ba cái trở lên, nhấn mạnh sự đa dạng trong nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ số nhiều như 'various reasons', 'various ways'. Trang trọng hơn so với 'different'; ít dùng độc lập.

Examples

We tried various foods at the market.

Chúng tôi đã thử **nhiều** món ăn ở chợ.

She has various books on her desk.

Cô ấy có **nhiều** cuốn sách trên bàn.

The app works on various devices.

Ứng dụng hoạt động trên **nhiều** thiết bị.

People leave jobs for various reasons, not just money.

Mọi người nghỉ việc vì **nhiều** lý do, không chỉ vì tiền.

We've looked at various options, and this one seems best.

Chúng tôi đã xem xét **nhiều** lựa chọn, và cái này là tốt nhất.

The report covers various aspects of climate change.

Báo cáo đề cập đến **nhiều** khía cạnh của biến đổi khí hậu.