Herhangi bir kelime yazın!

"varieties" in Indonesian

loạigiống

Definition

Các loại hoặc kiểu khác nhau của cùng một thứ; thường dùng cho thực vật, thực phẩm hoặc sản phẩm.

Usage Notes (Indonesian)

Thường đi kèm với các từ như 'nhiều', 'các', 'khác nhau'. Dùng nhiều trong khoa học, ẩm thực hoặc kinh doanh. Không đồng nghĩa với 'loài' (species) trong sinh học.

Examples

There are many varieties of apples at the market.

Ở chợ có nhiều **loại** táo.

Some varieties of cheese are soft, while others are hard.

Một số **loại** phô mai mềm, một số khác thì cứng.

Different varieties of rice are used for different dishes.

Các **loại** gạo khác nhau được sử dụng cho các món ăn khác nhau.

This shop sells rare varieties of tea you can't find elsewhere.

Cửa hàng này bán những **loại** trà hiếm không tìm thấy ở nơi khác.

Over the years, farmers have developed new varieties to resist disease.

Qua nhiều năm, nông dân đã phát triển những **giống** mới chống bệnh.

You can try different varieties of chocolate at the festival.

Bạn có thể thử các **loại** sô cô la khác nhau tại lễ hội.