Herhangi bir kelime yazın!

"varies" in Vietnamese

thay đổikhác nhau

Definition

Tùy vào hoàn cảnh, số lượng hoặc dạng mà một điều gì đó có thể khác đi hoặc thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sự vật hoặc hiện tượng thay đổi theo điều kiện, không dùng cho thay đổi ý kiến cá nhân. Dùng phổ biến với 'tùy vào', 'từ...đến...'.

Examples

The weather varies from day to day.

Thời tiết từng ngày **thay đổi**.

The price varies depending on the size.

Giá **thay đổi** tùy vào kích cỡ.

His mood varies a lot.

Tâm trạng của anh ấy **thay đổi** nhiều.

The taste of this dish varies a bit every time I make it.

Mỗi lần tôi làm món này, vị **thay đổi** một chút.

Delivery time varies by location, so check before you order.

Thời gian giao hàng **khác nhau** tùy địa điểm, nên hãy kiểm tra trước khi đặt.

The answer varies from person to person.

Câu trả lời **khác nhau** tùy từng người.