Herhangi bir kelime yazın!

"variation" in Indonesian

biến thểsự thay đổi

Definition

Sự khác biệt hoặc thay đổi trong cách làm, cách tạo ra hoặc ngoại hình của một vật; cũng dùng cho một trong các phiên bản của cùng một thứ.

Usage Notes (Indonesian)

'variation' thường chỉ sự khác biệt nhỏ mà quan trọng, đặc biệt trong dữ liệu, âm nhạc, hoặc các phiên bản. Ví dụ 'genetic variation', 'slight variation'. Không dùng cho thay đổi hỗn loạn, ngẫu nhiên.

Examples

There is a variation in prices between stores.

Có **sự khác biệt** về giá giữa các cửa hàng.

This dish is a spicy variation of the original recipe.

Món này là **biến thể** cay từ công thức gốc.

Weather changes cause variation in plant growth.

Thay đổi thời tiết gây **sự thay đổi** cho sự phát triển của cây.

Can you spot the subtle variation in color between these shirts?

Bạn có nhận ra **sự khác biệt** nhỏ về màu giữa những chiếc áo này không?

Every year, there’s some variation in the festival’s schedule.

Mỗi năm, lịch trình của lễ hội có một vài **thay đổi**.

Scientists are studying the genetic variation among the population.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu **sự đa dạng** di truyền trong quần thể.