"variances" in Indonesian
Definition
Chỉ mức độ khác biệt giữa các vật hoặc trong thống kê, mức độ các giá trị khác biệt so với giá trị trung bình.
Usage Notes (Indonesian)
'variances' dùng nhiều trong môi trường học thuật, kỹ thuật hoặc pháp lý. Trong nói chuyện hằng ngày thường dùng 'differences'. Trong thống kê là thuật ngữ chuyên ngành.
Examples
There are noticeable variances in temperature between the cities.
Có những **khác biệt** rõ rệt về nhiệt độ giữa các thành phố.
The accountant explained the variances in the financial report.
Kế toán đã giải thích các **khác biệt** trong báo cáo tài chính.
Scientists study the variances in plant growth rates.
Các nhà khoa học nghiên cứu các **khác biệt** về tốc độ lớn của cây.
There were huge budget variances this quarter, so the team had to adjust their plans.
Quý này có những **khác biệt** lớn về ngân sách nên nhóm phải điều chỉnh kế hoạch.
You’ll notice small variances in how different brands label their products.
Bạn sẽ nhận thấy những **khác biệt** nhỏ trong cách các thương hiệu ghi nhãn sản phẩm.
We checked the experiment repeatedly to confirm the variances weren't just errors.
Chúng tôi đã kiểm tra đi kiểm tra lại thí nghiệm để xác nhận các **khác biệt** không chỉ là lỗi.