"vaquero" in Vietnamese
Definition
Vaquero là một cao bồi người Tây Ban Nha hoặc châu Mỹ Latinh, có kỹ năng cưỡi ngựa và quản lý gia súc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'vaquero' thường dùng khi nói về lịch sử, văn hoá hoặc truyền thống chăn nuôi của Tây Ban Nha hay Mỹ Latinh, không phổ biến như từ 'cowboy' tiếng Anh.
Examples
The vaquero watched over the cattle all day.
**Vaquero** đã trông nom đàn gia súc suốt cả ngày.
A vaquero rides a horse very well.
Một **vaquero** cưỡi ngựa rất giỏi.
The old story is about a brave vaquero.
Câu chuyện xưa nói về một **vaquero** dũng cảm.
He dressed like a real vaquero at the festival.
Anh ấy mặc như một **vaquero** thực thụ trong lễ hội.
Some ranchers still follow the old vaquero traditions today.
Một số chủ trang trại vẫn giữ truyền thống **vaquero** cũ tới tận ngày nay.
Did you know jeans are called 'pantalones de vaquero' in Spanish?
Bạn có biết quần jeans trong tiếng Tây Ban Nha được gọi là 'pantalones de **vaquero**' không?