Herhangi bir kelime yazın!

"vaporize" in Vietnamese

bốc hơilàm bay hơi

Definition

Biến một chất lỏng hoặc rắn thành dạng khí bằng nhiệt, hoặc làm cho một vật biến mất hoàn toàn bằng cách chuyển thành hơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, kỹ thuật hoặc các bối cảnh kịch tính. 'Bốc hơi' có thể hiểu là chất bị biến mất hoàn toàn trong một số tình huống giả tưởng.

Examples

Water can vaporize when it is boiled.

Nước có thể **bốc hơi** khi được đun sôi.

The heat from the sun can vaporize small puddles.

Nhiệt từ mặt trời có thể **làm bốc hơi** các vũng nước nhỏ.

Some chemicals vaporize easily at room temperature.

Một số hóa chất **bốc hơi** dễ dàng ở nhiệt độ phòng.

The magician made the coin vaporize before our eyes.

Ảo thuật gia đã làm cho đồng xu **biến mất** ngay trước mắt chúng tôi.

If you turn the knob too high, all the liquid will vaporize in seconds.

Nếu bạn vặn núm quá cao, toàn bộ chất lỏng sẽ **bốc hơi** chỉ trong vài giây.

The spaceship used a laser to vaporize obstacles in its path.

Con tàu vũ trụ đã dùng tia laser để **làm bay hơi** các chướng ngại vật trên đường đi.