"vanishes" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc một vật, người hoặc cảm xúc đột ngột biến mất hoàn toàn, không thể nhìn thấy hay tìm lại được nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
'vanishes' nhấn mạnh tính bất ngờ, bí ẩn, thường dùng cho người, vật hoặc cảm xúc đột ngột biến mất. Không dùng cho trường hợp biến mất từ từ.
Examples
The magician vanishes the rabbit from his hat.
Ảo thuật gia làm cho con thỏ **biến mất** khỏi chiếc mũ của mình.
The sun vanishes behind the clouds.
Mặt trời **biến mất** sau những đám mây.
My cat vanishes whenever I mention the vet.
Mỗi khi tôi nhắc đến bác sĩ thú y, mèo của tôi lại **biến mất**.
He turns around for one second and his wallet vanishes.
Anh ấy chỉ quay đi một giây mà ví đã **biến mất**.
All the stress just vanishes when I listen to music.
Mọi căng thẳng đều **biến mất** khi tôi nghe nhạc.
Every time the teacher asks a tough question, John vanishes.
Cứ mỗi lần thầy hỏi câu khó là John lại **biến mất**.