Herhangi bir kelime yazın!

"vanes" in Indonesian

cánh (máy móc)vây (máy móc)

Definition

Bộ phận mỏng, phẳng trong các máy như quạt, tua-bin hoặc cối xay gió, xoay để di chuyển không khí hoặc chất lỏng.

Usage Notes (Indonesian)

Thường gặp trong kỹ thuật hoặc cơ khí; không nhầm với 'veins' (mạch máu).

Examples

The vanes of the fan spin very fast.

Các **cánh** của quạt quay rất nhanh.

The turbine has many vanes inside it.

Bên trong tua-bin có nhiều **cánh**.

Windmills use vanes to catch the wind.

Cối xay gió dùng các **cánh** để bắt gió.

If the vanes get dirty, the machine won't work efficiently.

Nếu các **cánh** bị bẩn, máy sẽ hoạt động không hiệu quả.

You can hear the wind pushing against the vanes outside.

Bạn có thể nghe tiếng gió thổi vào các **cánh** bên ngoài.

The engineer checked all the vanes for cracks before starting the test.

Kỹ sư kiểm tra tất cả các **cánh** xem có vết nứt không trước khi bắt đầu thử nghiệm.