"vandals" in Vietnamese
Definition
Những người cố ý làm hư hại hoặc phá hoại tài sản của người khác, thường là ở những nơi công cộng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng cho người phá hoại chủ yếu gây hư hại, không phải trộm cắp. Thường gặp ở nơi công cộng như tường, ghế đá, xe hơi, bảng hiệu.
Examples
The police caught the vandals spraying paint on the wall.
Cảnh sát đã bắt được những **kẻ phá hoại** đang phun sơn lên tường.
The park was damaged by vandals last night.
Công viên đã bị **kẻ phá hoại** làm hư hại vào đêm qua.
Security cameras recorded the vandals breaking the windows.
Camera an ninh đã ghi lại cảnh những **kẻ phá hoại** đập vỡ cửa sổ.
It’s a shame there are so many vandals in the city these days.
Thật đáng tiếc khi những ngày này có quá nhiều **kẻ phá hoại** trong thành phố.
The school had to repaint its walls after some vandals wrote graffiti all over them.
Nhà trường phải sơn lại tường sau khi một số **kẻ phá hoại** vẽ bậy lên chúng.
If the vandals return, we’ll have to install better lighting around the building.
Nếu **kẻ phá hoại** quay lại, chúng ta sẽ phải lắp thêm đèn chiếu sáng quanh tòa nhà.