"vandalize" in Vietnamese
Definition
Cố ý làm hư hại hoặc phá hoại tài sản của người khác, thường để thể hiện sự thiếu tôn trọng hay không có lý do rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh chính thức hoặc pháp lý. Hay đi với 'tài sản công cộng', 'xe', 'tường',... Không dùng để chỉ sự cố vô ý. Liên quan đến danh từ 'vandalism'.
Examples
Someone vandalized the school last night.
Ai đó đã **phá hoại** trường học vào tối qua.
It is illegal to vandalize public property.
**Phá hoại** tài sản công cộng là bất hợp pháp.
The bus stop was vandalized over the weekend.
Điểm dừng xe buýt đã bị **phá hoại** vào cuối tuần.
Why would anyone vandalize such a beautiful mural?
Tại sao ai đó lại **phá hoại** một bức tranh tường đẹp như vậy?
They caught some teenagers trying to vandalize parked cars.
Họ đã bắt một số thanh thiếu niên đang cố gắng **phá hoại** những chiếc xe đang đậu.
If you vandalize the trains, you'll have to pay for the damage.
Nếu bạn **phá hoại** những đoàn tàu, bạn sẽ phải trả cho thiệt hại đó.