"vampirism" in Vietnamese
Definition
Ma cà rồng là niềm tin hoặc việc làm theo kiểu trở thành ma cà rồng, thường là uống máu để sống. Cũng có thể chỉ sự say mê hoặc bắt chước hành vi của ma cà rồng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi nói chuyện về truyền thuyết, phim, truyện kinh dị. Không dùng hàng ngày. Đôi khi chỉ ai hút cạn năng lượng (nghĩa bóng, nói đùa).
Examples
Legends say that vampirism began hundreds of years ago.
Truyền thuyết kể rằng **ma cà rồng** đã xuất hiện cách đây hàng trăm năm.
Vampirism is a popular theme in movies and books.
**Ma cà rồng** là chủ đề phổ biến trong phim ảnh và sách vở.
The villagers were afraid of vampirism spreading in their town.
Dân làng sợ rằng **ma cà rồng** sẽ lan rộng trong thôn của họ.
Some people are fascinated by vampirism, even dressing up as vampires for fun.
Một số người rất mê **ma cà rồng**, thậm chí còn hóa trang thành ma cà rồng cho vui.
The novel explores the psychological side of vampirism rather than just horror.
Cuốn tiểu thuyết khai thác khía cạnh tâm lý của **ma cà rồng** thay vì chỉ tập trung vào sự kinh dị.
He joked that working late every night was turning him to vampirism.
Anh ấy đùa rằng làm việc khuya mỗi đêm khiến mình trở thành **ma cà rồng**.