"valour" in Vietnamese
Definition
Sự can đảm lớn, đặc biệt thể hiện trong những tình huống nguy hiểm hay chiến đấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn học, sử sách hoặc các dịp khen thưởng anh dũng ('huân chương dũng cảm'). Không dùng hàng ngày.
Examples
The soldier showed great valour during the rescue.
Người lính đã thể hiện **dũng cảm** tuyệt vời trong cuộc giải cứu.
He received a medal for his valour in battle.
Anh ấy đã nhận được huân chương vì **dũng cảm** trong chiến đấu.
Her valour inspired everyone around her.
**Dũng cảm** của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.
Stories of ancient valour are passed down through generations.
Những câu chuyện về **dũng cảm** xưa được truyền qua nhiều thế hệ.
In the face of danger, his valour never wavered.
Đối mặt nguy hiểm, **dũng cảm** của anh ấy không hề lay chuyển.
They remembered her valour long after the event was over.
Mọi người vẫn nhớ đến **dũng cảm** của cô ấy lâu sau khi sự kiện kết thúc.