"valens" in Vietnamese
Definition
Trong hóa học, hoá trị là khả năng của một nguyên tố liên kết với các nguyên tử khác thông qua liên kết hoá học.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'hoá trị' hầu như chỉ dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc hóa học, đặc biệt liên quan đến 'liên kết hóa học' (chemical bond).
Examples
The valens of hydrogen is one.
**Hoá trị** của hidro là một.
Oxygen has a valens of two.
**Hoá trị** của oxi là hai.
Each element has its own valens.
Mỗi nguyên tố có **hoá trị** riêng của mình.
Chemists determine the valens to predict how elements react.
Các nhà hóa học xác định **hoá trị** để dự đoán cách các nguyên tố phản ứng.
If you know an atom's valens, you can figure out its bonding.
Nếu bạn biết **hoá trị** của một nguyên tử, bạn có thể xác định cách nó liên kết.
The periodic table lists each element's valens next to it.
Bảng tuần hoàn có ghi **hoá trị** của mỗi nguyên tố bên cạnh tên.