Herhangi bir kelime yazın!

"vagabond" in Vietnamese

kẻ lang thangngười du mục

Definition

Người không có nhà cửa ổn định, thường xuyên di chuyển đây đó và sống bằng nghề vặt hoặc ăn xin.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn viết, văn học hoặc các câu chuyện cổ điển, ít dùng trong cuộc sống hàng ngày. Có thể chỉ người sống tự do lãng mạn hoặc người lang thang thiếu ổn định.

Examples

The vagabond slept under the bridge every night.

**Kẻ lang thang** ngủ dưới gầm cầu mỗi đêm.

She read a story about a vagabond who traveled the world.

Cô ấy đọc một câu chuyện về một **kẻ lang thang** từng đi khắp thế giới.

The city was full of vagabonds looking for food.

Thành phố đầy những **kẻ lang thang** đang tìm kiếm thức ăn.

After quitting his job, he became a vagabond for a year, wandering from place to place.

Sau khi nghỉ việc, anh ta trở thành một **kẻ lang thang** trong một năm, đi khắp nơi.

Living a vagabond life isn't easy, but some people love the freedom.

Sống **cuộc đời lang thang** không dễ, nhưng có người lại thích sự tự do đó.

They called him a vagabond, but he saw himself as an adventurer.

Họ gọi anh ấy là **kẻ lang thang**, nhưng anh lại coi mình là nhà phiêu lưu.