"vacuum up" in Vietnamese
Definition
Dùng máy hút bụi để lấy đi bụi bẩn hoặc vật nhỏ. Cũng dùng để chỉ việc thu gom nhiều thứ nhanh chóng, theo nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, chỉ làm sạch với máy hút bụi hoặc thu gom nhanh (nghĩa bóng: 'vacuum up thông tin'). Không dùng cho chổi hoặc lau nhà.
Examples
Please vacuum up the crumbs on the floor.
Làm ơn **hút bụi** mảnh vụn trên sàn nhà.
I will vacuum up the living room after lunch.
Tôi sẽ **hút bụi** phòng khách sau bữa trưa.
He vacuumed up all the pet hair from the sofa.
Anh ấy đã **hút bụi** hết lông thú cưng trên ghế sofa.
Our robot can vacuum up the whole apartment by itself.
Robot của chúng tôi có thể **hút bụi** toàn bộ căn hộ một mình.
Kids seem to vacuum up snacks as soon as you bring them home.
Trẻ con **ăn hết sạch** đồ ăn vặt ngay khi bạn vừa mang về.
She managed to vacuum up all the details from the meeting notes.
Cô ấy đã **hiểu hết** mọi chi tiết từ biên bản cuộc họp.