Herhangi bir kelime yazın!

"vaccines" in Vietnamese

vắc-xin

Definition

Thuốc giúp cơ thể tạo ra khả năng miễn dịch để bảo vệ khỏi những bệnh nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

'vắc-xin' là dạng số nhiều của 'vắc-xin.' Hay dùng với: 'tiêm vắc-xin,' 'vắc-xin cho trẻ em,' 'vắc-xin COVID-19.' Vắc-xin để phòng bệnh, không phải để chữa bệnh.

Examples

Many children get vaccines at school.

Nhiều trẻ em được tiêm **vắc-xin** ở trường.

Doctors recommend vaccines to prevent diseases.

Bác sĩ khuyên nên tiêm **vắc-xin** để phòng bệnh.

Some vaccines are given only once in a lifetime.

Một số **vắc-xin** chỉ cần tiêm một lần trong đời.

After getting her vaccines, she felt safer traveling abroad.

Sau khi tiêm **vắc-xin**, cô ấy cảm thấy yên tâm hơn khi đi nước ngoài.

Some people worry about side effects from vaccines, but most have only mild reactions.

Một số người lo lắng về tác dụng phụ của **vắc-xin**, nhưng đa số chỉ có phản ứng nhẹ.

During the pandemic, people lined up for hours to get their vaccines.

Trong đại dịch, mọi người xếp hàng nhiều giờ để tiêm **vắc-xin**.