"vacated" in Vietnamese
Definition
Nói về nơi chốn, vị trí hoặc công việc bị bỏ trống vì ai đó đã rời đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, vị trí phòng ốc, chức vụ bị bỏ trống. Không dùng cho việc rời đi thông thường.
Examples
The classroom was vacated before the end of the day.
Lớp học đã được **bỏ trống** trước khi hết ngày.
He vacated his seat so someone else could sit.
Anh ấy đã **nhường** chỗ để người khác ngồi.
The tenant has vacated the apartment.
Người thuê nhà đã **trả** căn hộ.
Once the office was vacated, they started the renovations.
Sau khi văn phòng được **bỏ trống**, họ bắt đầu cải tạo.
The position was vacated after the manager resigned.
Sau khi quản lý từ chức, vị trí đó đã được **bỏ trống**.
By the time we arrived, the hotel had already been vacated by the guests.
Khi chúng tôi đến nơi, khách đã **rời** khách sạn.