"vacate" in Vietnamese
Definition
Rời khỏi một chỗ để chỗ đó trống cho người khác sử dụng. Thường dùng cho phòng, chỗ ngồi, tòa nhà hoặc tài sản thuê.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chính thức, pháp lý hoặc khách sạn. Không dùng khi chỉ đơn giản là 'rời đi' trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Please vacate your seat for the elderly passenger.
Xin vui lòng **nhường** chỗ ngồi cho hành khách lớn tuổi.
Guests must vacate their rooms by noon.
Khách phải **trả lại** phòng trước 12 giờ trưa.
The building was vacated due to the fire alarm.
Tòa nhà đã được **trả lại/trống** do chuông báo cháy.
We have to vacate the apartment by the end of the month.
Chúng tôi phải **rời khỏi** căn hộ trước cuối tháng.
If you don't vacate the property, legal action may be taken.
Nếu bạn không **trả lại** tài sản này, có thể bị kiện pháp lý.
The staff asked the customers to vacate the restaurant after closing time.
Nhân viên đã yêu cầu khách **rời khỏi** nhà hàng sau giờ đóng cửa.