"uvula" in Vietnamese
Definition
Lưỡi gà là phần nhỏ, mềm ở cuối vòm họng, treo trên lưỡi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong y khoa hoặc giải phẫu; không nên nhầm với 'amiđan'.
Examples
The uvula helps with swallowing.
**Lưỡi gà** giúp cho việc nuốt dễ dàng hơn.
If your uvula is swollen, it can be hard to speak.
Nếu **lưỡi gà** bị sưng, việc nói chuyện sẽ khó khăn.
Doctors check the uvula during a throat exam.
Bác sĩ kiểm tra **lưỡi gà** khi khám họng.
I accidentally touched my uvula with the toothbrush and gagged.
Tôi vô tình chạm vào **lưỡi gà** bằng bàn chải đánh răng và bị nôn.
Some people snore because their uvula vibrates while sleeping.
Một số người ngáy vì **lưỡi gà** rung lên khi ngủ.
Have you ever noticed your uvula when you say 'ah' at the doctor's office?
Bạn đã bao giờ thấy **lưỡi gà** của mình khi nói 'a' ở phòng khám chưa?