Herhangi bir kelime yazın!

"utters" in Vietnamese

thốt raphát ra

Definition

Nói ra hoặc phát ra âm thanh bằng giọng nói của mình, thường là một từ hoặc một cụm ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc dùng trong văn học, không dùng thường ngày; thường gặp trong cụm như 'thốt ra một lời'.

Examples

He utters a single word before leaving the room.

Anh ấy **thốt ra** một từ trước khi rời khỏi phòng.

The baby utters a soft sound.

Em bé **phát ra** một âm thanh nhẹ nhàng.

No one utters a sound during the movie.

Không ai **thốt ra** một tiếng nào suốt buổi chiếu phim.

She hardly utters a word when she's nervous.

Cô ấy hầu như không **thốt ra** lời nào khi lo lắng.

He utters a sigh of relief after hearing the good news.

Anh ấy **thốt ra** một tiếng thở phào nhẹ nhõm khi nghe tin vui.

Don't trust a man who never utters his true feelings.

Đừng tin một người đàn ông không bao giờ **thốt ra** cảm xúc thật của mình.