"utero" in Vietnamese
Definition
Tử cung là một cơ quan rỗng trong cơ thể động vật có vú cái, nơi thai nhi phát triển trong thời kỳ mang thai.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'tử cung' thường dùng trong y khoa, sinh học hoặc các vấn đề sức khỏe như 'ung thư tử cung'; ít dùng trong nói chuyện bình thường, không mang nghĩa lóng.
Examples
The baby grows inside the uterus during pregnancy.
Trong thời kỳ mang thai, em bé lớn lên bên trong **tử cung**.
Doctors check the uterus to make sure it is healthy.
Bác sĩ kiểm tra **tử cung** để đảm bảo nó khỏe mạnh.
A female mammal's uterus is very important for reproduction.
**Tử cung** của động vật có vú cái rất quan trọng cho sinh sản.
She learned she had a healthy uterus after her checkup.
Sau khi khám, cô ấy biết rằng **tử cung** của mình khỏe mạnh.
After surgery, the patient’s uterus was carefully monitored.
Sau phẫu thuật, **tử cung** của bệnh nhân được theo dõi cẩn thận.
The doctor explained how the uterus contracts during labor.
Bác sĩ giải thích cách **tử cung** co lại khi chuyển dạ.