Herhangi bir kelime yazın!

"uterine" in Vietnamese

tử cung

Definition

Liên quan đến hoặc nằm trong tử cung, nơi em bé phát triển ở phụ nữ; thường dùng trong ngữ cảnh y học để mô tả các tình trạng, mô hoặc thủ thuật liên quan đến tử cung.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chuyên ngành y khoa, được dùng trong các cụm từ như 'uterine lining', 'uterine cancer'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày và đừng nhầm với 'urinary' (thuộc tiết niệu).

Examples

The doctor examined the uterine lining.

Bác sĩ đã kiểm tra lớp nội mạc **tử cung**.

She was diagnosed with uterine cancer.

Cô ấy được chẩn đoán mắc ung thư **tử cung**.

The uterine wall is important for pregnancy.

Thành **tử cung** rất quan trọng cho quá trình mang thai.

Some women experience uterine cramps during their period.

Một số phụ nữ bị đau co thắt **tử cung** trong kỳ kinh nguyệt.

A uterine infection needs immediate treatment.

Nhiễm trùng **tử cung** cần được điều trị ngay lập tức.

The patient recovered well after her uterine surgery.

Bệnh nhân hồi phục tốt sau ca phẫu thuật **tử cung**.