"usury" in Vietnamese
Definition
Hành động cho vay tiền với lãi suất rất cao, thường bị xem là bất hợp pháp hoặc phi đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cho vay nặng lãi' mang tính pháp lý và thường chỉ hành vi bất hợp pháp. Người cho vay được gọi là 'chủ nợ đen' hoặc 'tín dụng đen' trong tiếng Việt thường ngày.
Examples
Usury is illegal in many countries.
**Cho vay nặng lãi** là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
Charging too much interest is considered usury.
Tính lãi suất quá cao được coi là **cho vay nặng lãi**.
Usury harms poor people who need quick loans.
**Cho vay nặng lãi** gây hại cho người nghèo cần vay tiền gấp.
Many people lost everything because they fell victim to usury.
Nhiều người đã mất tất cả vì trở thành nạn nhân của **cho vay nặng lãi**.
Back in the day, usury was strictly punished by the law.
Ngày xưa, **cho vay nặng lãi** bị trừng phạt rất nghiêm khắc theo luật pháp.
Everyone knows usury is risky, but some desperate people still take those loans.
Ai cũng biết **cho vay nặng lãi** rất rủi ro, nhưng vẫn có người tuyệt vọng đi vay loại này.