"usurping" in Vietnamese
Definition
Chiếm giữ quyền lực, vị trí hoặc quyền lợi của người khác một cách trái phép hoặc bằng vũ lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho quyền lực, chức vụ hoặc quyền hạn (‘usurping power’, ‘usurping the throne’). Không dùng cho vật dụng. Thường có nghĩa tiêu cực và bất hợp pháp.
Examples
He was accused of usurping the king's throne.
Anh ta bị buộc tội **chiếm đoạt** ngôi vua.
The rebels are usurping control of the city.
Quân nổi dậy đang **chiếm đoạt** quyền kiểm soát thành phố.
She was fired for usurping her boss's authority.
Cô ta bị sa thải vì **chiếm đoạt** quyền hạn của sếp.
People accused the president of usurping too much power recently.
Mọi người buộc tội tổng thống gần đây **chiếm đoạt** quá nhiều quyền lực.
Some workers felt management was usurping their rights during the negotiation.
Một số công nhân cảm thấy ban quản lý đang **chiếm đoạt** quyền lợi của họ trong quá trình thương lượng.
It felt like he was slowly usurping my responsibilities without asking.
Tôi cảm thấy như anh ấy đang dần **chiếm đoạt** trách nhiệm của tôi mà không hỏi ý kiến.