"usually" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để nói về điều gì đó xảy ra phần lớn thời gian hoặc trong hầu hết tình huống; một việc phổ biến hay đều đặn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Usually’ dùng để nói về thói quen hoặc điều thường xuyên xảy ra. Đặt trước động từ chính (trừ khi là 'to be': 'She is usually late'). Không nhầm với 'often' (nhiều lần) hay 'always' (luôn luôn).
Examples
I usually have coffee in the morning.
Tôi **thường** uống cà phê vào buổi sáng.
She usually takes the bus to work.
Cô ấy **thường** đi làm bằng xe buýt.
It usually rains in April.
Tháng tư **thường** mưa.
Do you usually eat out on weekends?
Bạn có **thường** ăn ngoài vào cuối tuần không?
I'm usually not this busy, but today is different.
Tôi **thường** không bận như thế này, nhưng hôm nay thì khác.
Kids usually love playing outside after school.
Trẻ con **thường** thích chơi ngoài trời sau giờ học.