"uselessly" in Vietnamese
Definition
Làm một việc gì đó mà không mang lại kết quả hay lợi ích nào; không đạt được mục đích.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với các động từ như 'try', 'wait', 'search'. Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng hơn, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
He shouted uselessly at the locked door.
Anh ấy đã hét lên **một cách vô ích** vào cánh cửa bị khóa.
They waited uselessly for a bus that never came.
Họ đã **một cách vô ích** chờ một chiếc xe buýt không bao giờ đến.
She tried uselessly to fix the broken lamp.
Cô ấy đã cố gắng **một cách vô ích** để sửa chiếc đèn bị hỏng.
He waved his arms uselessly to get their attention.
Anh ấy đã vẫy tay **một cách vô ích** để thu hút sự chú ý của họ.
The crowd uselessly searched for their lost tickets.
Đám đông đã **một cách vô ích** tìm vé bị mất.
We argued uselessly for hours and nothing changed.
Chúng tôi đã tranh cãi **một cách vô ích** hàng giờ liền mà không có gì thay đổi.