Herhangi bir kelime yazın!

"used to" in Vietnamese

từngđã từng

Definition

Chỉ điều gì đó đã diễn ra thường xuyên hoặc đúng trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

'used to' chỉ đi với động từ nguyên thể (ví dụ: 'used to go'). Chỉ dùng cho thói quen hoặc tình huống đã không còn, không dùng cho hiện tại hoặc tương lai. Không nhầm với 'be used to' (quen với việc gì đó).

Examples

I used to play soccer every day.

Tôi **đã từng** chơi bóng đá mỗi ngày.

She used to live in Paris.

Cô ấy **đã từng** sống ở Paris.

We used to eat dinner together every night.

Chúng tôi **đã từng** ăn tối cùng nhau mỗi đêm.

Did you used to have long hair?

Bạn **đã từng** có tóc dài phải không?

There used to be a bookstore here, but it closed.

Trước đây **có** một hiệu sách ở đây, nhưng nó đã đóng cửa.

I don’t used to wake up this early, but now I have to.

Tôi **không từng** dậy sớm thế này, nhưng bây giờ phải vậy.