"use with" in Vietnamese
Definition
Dùng một vật cùng với thứ khác, thiết bị hoặc người để đạt mục đích nào đó. Thường gặp trong hướng dẫn hoặc cảnh báo.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay đi kèm đối tượng: 'use with caution', 'use with water'. Thường gặp trong hướng dẫn, khuyến cáo, nói về tương thích thiết bị. Không dùng cho người.
Examples
Only use with water, not with milk.
Chỉ **sử dụng với** nước, không dùng với sữa.
You can use with other cleaning products.
Bạn có thể **sử dụng với** các sản phẩm tẩy rửa khác.
This glue is safe to use with children.
Keo này an toàn để **sử dụng với** trẻ em.
Is this charger okay to use with my phone?
Sạc này có ổn để **sử dụng với** điện thoại của tôi không?
You shouldn't use with anything that could catch fire.
Không nên **sử dụng với** bất cứ thứ gì dễ cháy.
Some features only work if you use with the latest software update.
Một số tính năng chỉ hoạt động nếu bạn **sử dụng với** bản cập nhật phần mềm mới nhất.