"use strong language" in Vietnamese
Definition
Nói một cách mạnh mẽ, thẳng thắn, đôi khi thô lỗ hoặc gây xúc phạm, thường dùng để thể hiện sự tức giận hoặc cảm xúc mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này không chỉ nói về nói tục mà còn dùng khi chỉ trích hay nói quá thẳng thắn. 'Use strong language' mang sắc thái trung tính, không phải hành động bạo lực.
Examples
Please don't use strong language in the classroom.
Xin đừng **dùng ngôn từ mạnh** trong lớp học.
He sometimes uses strong language when he is upset.
Khi tức giận, anh ấy đôi khi **dùng ngôn từ mạnh**.
If you use strong language, people may feel offended.
Nếu bạn **dùng ngôn từ mạnh**, người khác có thể bị xúc phạm.
The coach used strong language to motivate the team after their loss.
Huấn luyện viên đã **dùng ngôn từ mạnh** để động viên đội sau trận thua.
Try not to use strong language when giving feedback at work—it can be misunderstood.
Khi góp ý ở công sở, hãy cố gắng đừng **dùng ngôn từ mạnh**—có thể bị hiểu lầm.
He didn’t mean to offend you; he just used strong language because he was passionate about the topic.
Anh ấy không có ý xúc phạm bạn; chỉ là vì rất tâm huyết với chủ đề nên đã **dùng ngôn từ mạnh**.