Herhangi bir kelime yazın!

"use over" in Vietnamese

sử dụng nhiều lầntái sử dụng

Definition

Sử dụng một thứ gì đó nhiều lần hoặc lặp lại thay vì vứt bỏ sau khi dùng một lần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tái sử dụng hoặc bảo vệ môi trường. 'use over and over' để nhấn mạnh lặp lại.

Examples

You can use over these glass jars for storing food.

Bạn có thể **sử dụng lại** những hũ thủy tinh này để đựng thức ăn.

Some bottles are designed to use over many times.

Một số chai được thiết kế để **sử dụng lại** nhiều lần.

Please use over paper bags instead of plastic ones.

Hãy **dùng lại** túi giấy thay vì túi nhựa.

I always use over my notebooks until every page is full.

Tôi luôn **dùng lại** sổ tay của mình đến khi hết trang.

If you use over containers, you help reduce waste.

Nếu bạn **dùng lại** hộp đựng, bạn giúp giảm rác thải.

It's a good idea to use over gift bags from birthdays and holidays.

**Dùng lại** túi quà từ sinh nhật và ngày lễ là ý hay.