Herhangi bir kelime yazın!

"usar" in Vietnamese

sử dụngdùng

Definition

Dùng một vật, công cụ, hoặc phương pháp để đạt mục đích nào đó. Cũng có thể chỉ việc lợi dụng ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ vật, ứng dụng, tài nguyên: 'use a phone', 'use a pen', 'use your time wisely'. Khi nói 'He used me for money', tức là lợi dụng (nghĩa tiêu cực). Đối với quần áo, hãy dùng 'mặc', không phải 'dùng'.

Examples

I use my phone every day.

Tôi **dùng** điện thoại của mình mỗi ngày.

Can I use your pen?

Tôi có thể **dùng** bút của bạn không?

He used a map to find the place.

Anh ấy đã **dùng** bản đồ để tìm chỗ đó.

She doesn't like to use plastic bags.

Cô ấy không thích **dùng** túi nhựa.

If you don't know how to use it, just ask.

Nếu bạn không biết **dùng** nó thế nào thì cứ hỏi nhé.

He felt like she just used him for his money.

Anh ấy cảm thấy cô ấy chỉ **lợi dụng** anh ta vì tiền.