"urns" in Vietnamese
Definition
Đây là những chiếc lọ lớn, thường có thân tròn và cổ hẹp, dùng để đựng tro cốt sau khi hỏa táng hoặc làm vật trang trí.
Usage Notes (Vietnamese)
'Urns' thường dùng để chỉ bình/hũ đựng tro cốt, đôi khi còn để nói về các bình trang trí lớn. Không dùng cho vật dụng bình thường. Thường gặp: 'bình tro cốt', 'bình trang trí'.
Examples
The ashes were placed into two urns.
Tro cốt được đặt vào hai **bình tro**.
There are many old urns in the museum.
Có nhiều **bình trang trí** cổ trong viện bảo tàng.
The temple is decorated with golden urns.
Ngôi đền được trang trí bằng những **bình trang trí** mạ vàng.
After the ceremony, the family divided the ashes among three urns.
Sau buổi lễ, gia đình chia tro cốt vào ba **bình tro**.
The garden features several stone urns filled with flowers.
Khu vườn có vài **bình trang trí** bằng đá chứa đầy hoa.
They found ancient urns buried under the old village.
Họ tìm thấy những **bình trang trí** cổ xưa được chôn dưới làng cũ.