Herhangi bir kelime yazın!

"urinals" in Vietnamese

bồn tiểu đứng

Definition

Thiết bị cố định trong nhà vệ sinh nam, dùng để nam giới đi tiểu khi đứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nhà vệ sinh nam công cộng, hiếm khi có ở nhà riêng. Không nhầm với 'toilets' dùng để ngồi.

Examples

The men's restroom has three urinals.

Nhà vệ sinh nam có ba **bồn tiểu đứng**.

Please do not throw paper in the urinals.

Vui lòng không vứt giấy vào **bồn tiểu đứng**.

The janitor cleaned all the urinals this morning.

Nhân viên vệ sinh đã lau sạch tất cả các **bồn tiểu đứng** sáng nay.

There was a long line because only two urinals were working.

Có hàng dài vì chỉ có hai **bồn tiểu đứng** hoạt động.

Some modern urinals use less water to help the environment.

Một số **bồn tiểu đứng** hiện đại sử dụng ít nước hơn để bảo vệ môi trường.

He felt awkward using the urinals when someone else was there.

Anh ấy thấy ngại khi sử dụng **bồn tiểu đứng** khi có người khác ở đó.