Herhangi bir kelime yazın!

"urethra" in Vietnamese

niệu đạo

Definition

Là ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài cơ thể. Đối với nam giới, nó còn vận chuyển tinh dịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ chuyên ngành y học, giải phẫu học. Đừng nhầm lẫn với 'ureter' (niệu quản – nối thận với bàng quang).

Examples

The urethra allows urine to leave the body.

**Niệu đạo** cho phép nước tiểu thoát ra khỏi cơ thể.

In males, the urethra also carries semen.

Ở nam giới, **niệu đạo** còn dẫn cả tinh dịch.

An infection of the urethra is called urethritis.

Nhiễm trùng **niệu đạo** được gọi là viêm niệu đạo.

Sometimes, pain while urinating means there could be a problem with your urethra.

Đôi khi, tiểu đau có thể do có vấn đề với **niệu đạo**.

Doctors can use a small camera to look inside the urethra if they suspect a blockage.

Bác sĩ có thể dùng camera nhỏ để xem bên trong **niệu đạo** nếu nghi ngờ có tắc nghẽn.

A short urethra in women makes them more likely to get urinary infections.

**Niệu đạo** ngắn ở phụ nữ khiến họ dễ bị nhiễm trùng tiểu hơn.