Herhangi bir kelime yazın!

"urchins" in Vietnamese

trẻ lang thangnhím biển

Definition

'Urchin' thường chỉ trẻ em nghèo tinh nghịch sống lang thang ngoài đường hoặc loài động vật biển có gai gọi là nhím biển.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong văn học, 'urchin' thường dùng cho trẻ thành phố nghèo; nếu chỉ nói 'urchin' thường là trẻ, còn 'sea urchin' là động vật biển. Sử dụng từ này ngày nay có thể nghe hơi cổ hoặc hài hước.

Examples

The urchins played in the street all afternoon.

Những **trẻ lang thang** chơi ngoài đường suốt cả chiều.

We saw colorful urchins at the aquarium.

Chúng tôi thấy những **nhím biển** đầy màu sắc ở thủy cung.

The fisherman caught some urchins today.

Ngư dân đã bắt được vài **nhím biển** hôm nay.

When I was little, the neighborhood was full of playful urchins running around.

Khi tôi còn nhỏ, khu phố toàn những **trẻ lang thang** vui nhộn chạy nhảy.

Those spiky urchins can be found along the rocky shore.

Những **nhím biển** gai góc đó có thể tìm thấy dọc bờ đá.

Some people say eating fresh urchins is a delicacy.

Một số người nói ăn **nhím biển** tươi là đặc sản.