"upturned" in Vietnamese
Definition
Mô tả vật có phía trên hoặc mặt trước quay lên trên. Hay dùng cho các vật thể hoặc đặc điểm khuôn mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong miêu tả viết. 'Upturned nose' chỉ mũi hếch, phổ biến trong mô tả khuôn mặt. Không thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The cat has an upturned tail.
Con mèo có cái đuôi **lật ngược**.
She loves her upturned nose.
Cô ấy yêu chiếc mũi **hếch** của mình.
The boat was found upturned on the shore.
Chiếc thuyền được tìm thấy **lật ngửa** trên bờ.
He sat on the upturned bucket while he fixed his bike.
Anh ấy ngồi lên cái xô **lật ngược** khi sửa xe đạp.
The child giggled at her upturned shoes.
Đứa trẻ khúc khích cười khi nhìn đôi giày **hếch lên** của mình.
Rainwater collected in the upturned lid.
Nước mưa đọng lại trên nắp **lật ngửa**.