Herhangi bir kelime yazın!

"upstair" in Vietnamese

tầng trên

Definition

'Upstair' là dạng ít dùng hoặc cổ của 'upstairs', có nghĩa là tầng phía trên hoặc hướng lên tầng trên trong một toà nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng 'upstairs' trong giao tiếp và viết hiện đại; 'upstair' chỉ xuất hiện trong văn học cổ hoặc thơ.

Examples

Go upstair to find your book.

Đi **tầng trên** để tìm sách của bạn.

The bedrooms are upstair.

Các phòng ngủ ở **tầng trên**.

She walked upstair quietly.

Cô ấy lặng lẽ đi **tầng trên**.

I'll meet you upstair in five minutes.

Tôi sẽ gặp bạn ở **tầng trên** sau 5 phút.

Is anyone upstair right now?

Có ai ở **tầng trên** lúc này không?

They turned off the lights upstair before leaving.

Họ đã tắt đèn ở **tầng trên** trước khi đi.