"upslope" in Vietnamese
Definition
Phần hoặc hướng của một con dốc đi lên phía cao hơn; về phía nơi cao.
Usage Notes (Vietnamese)
'upslope' thường dùng trong các lĩnh vực như địa lý, khí tượng hoặc hoạt động ngoài trời. Một số cụm phổ biến là 'gió upslope', 'leo lên dốc'. Đối nghĩa: 'downslope'.
Examples
We started hiking upslope to reach the mountain top.
Chúng tôi bắt đầu đi bộ **lên dốc** để tới đỉnh núi.
The river flows upslope during heavy rain.
Sông chảy **lên dốc** khi mưa lớn.
They pushed their bikes upslope on the trail.
Họ đẩy xe đạp **lên dốc** trên đường mòn.
During the day, warm air moves upslope and can cause clouds to form over the hills.
Ban ngày, không khí ấm di chuyển **lên dốc** và có thể tạo ra mây trên những ngọn đồi.
Taking the upslope route might take longer, but the view at the top is worth it.
Chọn tuyến đường **lên dốc** có thể mất nhiều thời gian hơn, nhưng quang cảnh trên đỉnh rất xứng đáng.
After the rain, water streamed rapidly upslope because of strong winds.
Sau mưa, nước chảy nhanh **lên dốc** do gió mạnh.