Herhangi bir kelime yazın!

"upset your plans" in Vietnamese

làm hỏng kế hoạch của bạnphá vỡ kế hoạch của bạn

Definition

Khi điều gì đó làm hỏng kế hoạch của bạn, nghĩa là khiến kế hoạch không diễn ra như dự định, thường do sự cố hay thay đổi bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tình huống bất ngờ, tiêu cực; ít dùng trong văn cảnh quá trang trọng. Hay gặp với chủ ngữ ('Cơn mưa đã làm hỏng kế hoạch của tôi').

Examples

The rain upset our plans for a picnic.

Trời mưa đã **làm hỏng kế hoạch** đi dã ngoại của chúng tôi.

Getting sick can upset your plans for the week.

Bị ốm có thể **làm hỏng kế hoạch** cả tuần của bạn.

Did something upset your plans for tonight?

Đã có gì **làm hỏng kế hoạch** tối nay của bạn chưa?

I don't want to upset your plans, so tell me if you need to reschedule.

Tôi không muốn **làm hỏng kế hoạch** của bạn, nên nếu cần đổi lịch thì cứ nói nhé.

Last-minute changes always upset my plans.

Những thay đổi vào phút chót luôn **làm hỏng kế hoạch** của tôi.

My flight was canceled, which totally upset my plans for the trip.

Chuyến bay của tôi bị hủy, điều này đã hoàn toàn **làm hỏng kế hoạch** cho chuyến đi.