Herhangi bir kelime yazın!

"uppercuts" in Vietnamese

cú đấm móc (lên)uppercut

Definition

Cú đấm móc (lên) là cú đấm hướng lên trên, thường nhắm vào cằm đối thủ, phổ biến trong boxing hoặc võ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Uppercut' là thuật ngữ của boxing/võ thuật. Dùng trong các cụm như 'tung uppercut' hoặc 'luyện tập uppercut', ít dùng nghĩa bóng.

Examples

Boxers often train by practicing uppercuts in the gym.

Các võ sĩ thường luyện tập **cú đấm móc** ở phòng tập.

He won the match with two powerful uppercuts.

Anh ấy đã thắng trận đấu với hai **cú đấm móc** mạnh mẽ.

The coach showed us how to throw uppercuts correctly.

Huấn luyện viên chỉ cho chúng tôi cách tung **cú đấm móc** đúng cách.

She dodged his uppercuts and countered with a hook.

Cô ấy né **cú đấm móc** của anh ta rồi phản đòn bằng một cú móc ngang.

Watching the fight, you could see his uppercuts had amazing speed.

Khi xem trận đấu, bạn có thể thấy **cú đấm móc** của anh ấy rất nhanh.

After a series of jabs and uppercuts, the crowd went wild.

Sau một loạt cú đấm thẳng và **cú đấm móc**, đám đông đã trở nên phấn khích.