"uplinked" in Vietnamese
Definition
Dữ liệu hoặc tín hiệu được truyền từ thiết bị dưới mặt đất lên vệ tinh, máy chủ trung tâm hoặc tháp truyền thông bằng công nghệ uplink. Thường dùng trong các lĩnh vực công nghệ, viễn thông, vũ trụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính kỹ thuật cao và chỉ dùng khi gửi dữ liệu lên (không phải download hay upload thông thường). Người học chú ý dùng trong các lĩnh vực viễn thông, vũ trụ, công nghệ thông tin.
Examples
The photos were uplinked to the satellite for transmission.
Những bức ảnh đã được **uplink** lên vệ tinh để truyền đi.
Data was uplinked from the ground station to the space probe.
Dữ liệu đã được **uplink** từ trạm mặt đất lên tàu vũ trụ.
The commands were uplinked to the robot during the experiment.
Các lệnh đã được **uplink** lên robot trong quá trình thử nghiệm.
Once the settings were uplinked, the satellite began its new task.
Khi cài đặt đã được **uplink**, vệ tinh bắt đầu nhiệm vụ mới.
They uplinked fresh navigation data to keep the mission on track.
Họ đã **uplink** dữ liệu điều hướng mới để đảm bảo nhiệm vụ đúng hướng.
Is the update already uplinked, or do we need to resend it?
Bản cập nhật đã được **uplink** chưa, hay cần gửi lại?