Herhangi bir kelime yazın!

"uplifted" in Vietnamese

phấn chấnđược nâng cao tinh thần

Definition

Cảm thấy vui vẻ, tích cực hoặc được truyền động lực nhờ điều gì đó truyền cảm hứng hoặc hỗ trợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh cảm xúc hoặc động viên. Thường gặp trong cụm 'feel uplifted', 'uplifted spirit'. Ngoài người, còn dùng cho không khí hay môi trường. Mang tính trang trọng, văn vẻ hơn 'vui' hay 'háo hức'.

Examples

After hearing the good news, I felt uplifted.

Nghe tin tốt, tôi cảm thấy rất **phấn chấn**.

The music left everyone feeling uplifted.

Âm nhạc khiến mọi người đều cảm thấy **phấn chấn**.

She gave me an uplifted smile.

Cô ấy trao cho tôi một nụ cười **phấn chấn**.

After that inspiring speech, the whole team walked out feeling uplifted.

Sau bài phát biểu truyền cảm hứng đó, cả đội ra ngoài với cảm giác **phấn chấn**.

Reading her message really uplifted my spirits on a tough day.

Đọc tin nhắn của cô ấy thực sự **nâng cao** tinh thần tôi vào ngày khó khăn.

Traveling to new places always leaves me feeling uplifted and refreshed.

Du lịch đến nơi mới luôn khiến tôi cảm thấy **phấn chấn** và tươi mới.